Chất Lượng Luôn Đi Đầu, Tư Vấn Hỗ Trợ Kĩ Thuật Nhiệt Tình, Chế Độ Hậu Mãi Tốt Nhất

Posts tagged ‘hệ thống làm mát polyscience’

HỆ THỐNG LÀM MÁT DURACHILL CHILLER 5->10HP

HỆ THỐNG LÀM MÁT 
Dòng: DURACHILL CHILLER 5->10HP
Hãng sản xuất: Polyscience – USA
Xuất xứ tại: USA
Hệ thống làm mát DuraChill Chiller 5->10HP

Hệ thống làm mát
DuraChill Chiller 5->10HP

Thông tin chung:

  • Có công suất làm lạnh rất cao, phù hợp cho các thiết bị cắt plasma, dụng cụ thủy lực, laser công suất cao và các thiết bị sinh nhiệt cao khác.
  • Thiết kế nhỏ gọn tiết kiệm không gian
  • Hiển thị đồng thời nhiệt độ, áp suất và lưu lượng chảy
  • Có đồng hồ báo hiệu khi nhiệt độ, áp suất và lưu lượng tới hạn và có thể điều chỉnh
  • Vận hành và bảo trì đơn giản, nhanh gọn
  • Làm mát bằng không khí hoặc hơi nước
  • Có nhiều loại bơm để chọn
  • Thang đo nhiệt độ: 0ºC tới 30ºC
  • Độ chính xác nhiệt độ: ±1.11ºC
  • Công suất làm lạnh: lên đến 33.436 W tại 35ºC

Các Model dòng DuraChill Chiller 5->10HP:

7.5 HP DuraChill® Chiller; Air-Cooled 5 HP DuraChill® Chiller; Air-Cooled 10 HP DuraChill® Chiller; Air-Cooled
Working Temperature Range 0° to 30° C 0° to 30° C 0° to 30° C
Temperature Stability ±1.11° C ±1.11° C ±1.11° C
Electrical Requirements (VAC/Hz/Ph/A) Contact PolyScience for Options (60Hz)/Contact PolyScience for Options (50Hz) Contact PolyScience for Options (60Hz)/Contact PolyScience for Options (50Hz) Contact PolyScience for Options (60Hz)/Contact PolyScience for Options (50Hz)
Pump Type Contact PolyScience for Options Contact PolyScience for Options Contact PolyScience for Options
Cooling Capacity Up to 22.3kW @ 35°C Up to 16.4kW @ 35°C Up to 33kW @ 35°C

Thông tin chi tiết liên hệ:
CÔNG TY TNHH TM RỒNG TIẾN
MS. Mỹ Trinh – 0937.28.5657
Email: mytrinh.rongtien@gmail.com
Skype: trinhnguyen0909
Web: https://thietbirongtien.wordpress.com/
http://maymocthinghiemrongtien.blogspot.com/
Youtube: https://www.youtube.com/watch?v=Rw1SKCjetn4&index=1&list=PLpoiGl7cxwCerR3e7dX6SMtzvBkUsBwf7

Advertisements

HỆ THỐNG LÀM MÁT DURACHILL CHILLERS

HỆ THỐNG LÀM MÁT 
Dòng: DURACHILL CHILLERS (1.5HP – Công suất bơm)
Hãng sản xuất: Polyscience – USA
Xuất xứ tại: USA
Hệ thống làm mát DuraChill Chiller 1.5HP

Hệ thống làm mát DuraChill Chiller 1.5HP

Thông tin kĩ thuật chung:

  • Công suất làm lạnh cao
  • Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm không gian
  • Vận hành và bảo trì đơn giản, nhanh gọn
  • Làm mát bằng không khí hoặc hơi nước
  • Hiển thị đồng thời nhiệt độ, áp suất và lưu lượng chảy
  • Có đồng hồ báo hiệu khi nhiệt độ, áp suất và lưu lượng tới hạn và có thể điều chỉnh
  • Thang đo nhiệt độ: +5 ºC tới 35ºC
  • Độ chính xác nhiệt độ: ±0.5ºC
  • Công suất làm lạnh: lên đến 6.328 W tại 20ºC

Các Model dòng DuraChill Chiller-1.5HP

1.5 HP DuraChill® Chiller, Positive Displacement Pump; Air-Cooled 1.5 HP DuraChill® Chiller, Turbine Pump; Air-Cooled 1.5 HP DuraChill® Chiller, Positive Displacement Pump; Water-Cooled 1.5 HP DuraChill® Chiller, Turbine Pump; Water-Cooled
Working Temperature Range 5° to 35° C 5° to 35° C 5° to 35° C 5° to 35° C
Temperature Stability ±0.5° C ±0.5° C ±0.5° C ±0.5° C
Electrical Requirements (VAC/Hz/Ph/A) 230/60/1/13 (60Hz)/240/50/1/13 (50Hz) 230/60/1/23.1 (60Hz)/240/50/1/25.6 (50Hz) 230/60/1/17.2 (60Hz)/240/50/1/16.9 (50Hz) 230/60/3/22 (60Hz)/240/50/1/24.5 (50Hz)
Pump Type Positive Displacement Turbine Positive Displacement Turbine
Cooling Capacity @ +20°C 5200 W (60Hz)/4371 W (50Hz) 5200 W (60Hz)/4371 W (50Hz) 5328 W (60Hz)/4582 W (50Hz) 5328 W (60Hz)/4582 W (50Hz)
Maximum Pressure 100.00 psi (60Hz)/83.00 psi (50Hz) 100.00 psi (60Hz)/83.00 psi (50Hz) 100.00 psi (60Hz)/83.00 psi (50Hz) 100.00 psi (60Hz)/83.00 psi (50Hz)
Maximum Pressure Flow Rate 3.50 gpm (60Hz)/2.90 gpm (50Hz) 3.50 gpm (60Hz)/2.90 gpm (50Hz) 3.50 gpm (60Hz)/2.90 gpm (50Hz) 3.50 gpm (60Hz)/2.90 gpm (50Hz)
60Hz Part Number 6860P46A270D 6860T56A270D 6960P46A270D 6960T56A270D
50Hz Part Number 6850P46A270E 6850T56A270E 6950P56A270E 6950T56A270E

Thông tin chi tiết liên hệ:
CÔNG TY TNHH TM RỒNG TIẾN
MS. Mỹ Trinh – 0937.28.5657
Email: mytrinh.rongtien@gmail.com
Skype: trinhnguyen0909
Web: https://thietbirongtien.wordpress.com/
http://maymocthinghiemrongtien.blogspot.com/
Youtube: https://www.youtube.com/watch?v=Rw1SKCjetn4&index=1&list=PLpoiGl7cxwCerR3e7dX6SMtzvBkUsBwf7

HỆ THỐNG LÀM MÁT CHILLERS SERIES 6000

HỆ THỐNG LÀM MÁT CHILLERS
Dòng: 6000
Hãng sản xuất: Polyscinece – USA
Xuất xứ tại: USA
Hệ thống làm mát  Chiller 6000 Series

Hệ thống làm mát
Chiller 6000 Series

Thông tin kĩ thuật:

  • Dòng 6000 của Polyscience sử dụng công nghệ làm mát bằng không khí
  • Portable Chillers 6000 Series từ 1/4 -> 1HP (Công suất bơm)
  • Màn hình lớn, hiển thị 2 dòng đôi áp suất và dòng chảy
  • Thiết kế nhỏ gọn tiết kiệm diện tích
  • Có đồng hồ báo hiệu khi đạt tới nhiệt độ, áp suất, dòng chảy mong muốn
  • Nhiệt độ làm mát tới 50 độ C, có thể điều chỉnh lên được 70 độ C
  • Đối với bơm 3/4 -> 1HP có chế độ Cool Command, Whisper Cool

Thông số kĩ thuật:

I.  6000 Series with Turbin Pump:

6200 Series 1/4 HP Chiller, Turbine Pump 6300 Series 1/3 HP Chiller, Turbine Pump 6500 Series 1/2 HP Chiller, Turbine Pump 6700 Series 3/4 HP Chiller, Turbine Pump 6100 Series 1 HP Chiller, Turbine Pump
Working Temperature Range -10° to 40° C -10° to 40° C -10° to 40° C -10° to 40° C -10° to 40° C
Temperature Stability ±0.1° C ±0.1° C ±0.1° C ±0.1° C ±0.1° C
Pump Type Turbine Turbine Turbine Turbine Turbine
Cooling Capacity @ 0°C 400 W (60Hz)/300 W (50Hz) 530 W (60Hz)/485 W (50Hz) 750 W (60Hz)/765 W (50Hz) 875 W (60Hz)/975 W (50Hz) 1000 W (60Hz)/1 200 W (50Hz)
Cooling Capacity @ +10°C 600 W (60Hz)/500 W (50Hz) 990 W (60Hz)/935 W (50Hz) 1150 W (60Hz)/1140 W (50Hz) 1550 W (60Hz)/1500 W (50Hz) 1925 W (60Hz)/1900 W (50Hz)
Cooling Capacity @ +20°C 850 W (60Hz)/700 W (50Hz) 1400 W (60Hz)/1280 W (50Hz) 1700 W (60Hz)/1775 W (50Hz) 2300 W (60Hz)/2200 W (50Hz) 2900 W (60Hz)/2650 W (50Hz)
Maximum Pressure 100.00 psi (60Hz)/83.00 psi (50Hz) 100.00 psi (60Hz)/83.00 psi (50Hz) 100.00 psi (60Hz)/83.00 psi (50Hz) 100.00 psi (60Hz)/83.00 psi (50Hz) 100.00 psi (60Hz)/83.00 psi (50Hz)
Maximum Pressure Flow Rate 3.50 gpm (60Hz)/2.90 gpm (50Hz) 3.50 gpm (60Hz)/2.90 gpm (50Hz) 3.50 gpm (60Hz)/2.90 gpm (50Hz) 3.50 gpm (60Hz)/2.90 gpm (50Hz) 3.50 gpm (60Hz)/2.90 gpm (50Hz)
Electrical Requirements (VAC/Hz/Ph/A) 120/60/1/12.2 (60Hz)/240/50/1/6.8 (50Hz) 120/60/1/13.1 (60Hz)/240/50/1/7.3 (50Hz) 120/60/1/16 (60Hz)/240/50/1/8.9 (50Hz) 230/60/1/11.9 (60Hz)/240/50/1/11.9 (50Hz) 230/60/1/12.2 (60Hz)/240/50/1/12.2 (50Hz)
60Hz Part Number 6260T11A110B 6360T11A120C 6560T11A120C 6760T21A130D 6160T21A130D
50Hz Part Number 6250T21A130E 6350T21A130E 6550T21A130E 6750T21A130E 6150T21A130E

II.  6000 Series With Positive Displacement Pump:

6200 Series 1/4 HP Chiller, Positive Displacement Pump 6300 Series 1/3 HP Chiller, Positive Displacement Pump 6500 Series 1/2 HP Chiller, Positive Displacement Pump 6700 Series 3/4 HP Chiller, Positive Displacement Pump 6100 Series 1 HP Chiller, Positive Displacement Pump
Working Temperature Range -10° to 40° C -10° to 40° C -10° to 40° C -10° to 40° C -10° to 40° C
Temperature Stability ±0.1° C ±0.1° C ±0.1° C ±0.1° C ±0.1° C
Pump Type Positive Displacement Positive Displacement Positive Displacement Positive Displacement Positive Displacement
Cooling Capacity @ 0°C 400 W (60Hz)/300 W (50Hz) 530 W (60Hz)/485 W (50Hz) 750 W (60Hz)/765 W (50Hz) 875 W (60Hz)/975 W (50Hz) 1000 W (60Hz)/1 200 W (50Hz)
Cooling Capacity @ +10°C 600 W (60Hz)/500 W (50Hz) 990 W (60Hz)/935 W (50Hz) 1150 W (60Hz)/1140 W (50Hz) 1550 W (60Hz)/1500 W (50Hz) 1925 W (60Hz)/1900 W (50Hz)
Cooling Capacity @ +20°C 850 W (60Hz)/700 W (50Hz) 1400 W (60Hz)/1280 W (50Hz) 1700 W (60Hz)/1775 W (50Hz) 2300 W (60Hz)/2200 W (50Hz) 2900 W (60Hz)/2650 W (50Hz)
Maximum Pressure 100.00 psi (60Hz)/83.00 psi (50Hz) 100.00 psi (60Hz)/83.00 psi (50Hz) 100.00 psi (60Hz)/83.00 psi (50Hz) 100.00 psi (60Hz)/83.00 psi (50Hz) 100.00 psi (60Hz)/83.00 psi (50Hz)
Maximum Pressure Flow Rate 2.60 gpm (60Hz)/1.95 gpm (50Hz) 2.60 gpm (60Hz)/1.95 gpm (50Hz) 2.60 gpm (60Hz)/1.95 gpm (50Hz) 3.50 gpm (60Hz)/2.90 gpm (50Hz) 3.50 gpm (60Hz)/2.90 gpm (50Hz)
Electrical Requirements (VAC/Hz/Ph/A) 120/60/1/12.8 (60Hz)/240/50/1/7.1 (50Hz) 120/60/1/13.7 (60Hz)/240/50/1/7.6 (50Hz) 120/60/1/16.2 (60Hz)/240/50/1/9.2 (50Hz) 230/60/1/11.9 (60Hz)/240/50/1/11.9 (50Hz) 230/60/1/12.2 (60Hz)/240/50/1/12.2 (50Hz)
60Hz Part Number 6260P11A110B 6360P11A120C 6560P11A120C 6760P41A130D 6160P41A130D
50Hz Part Number 6250P21A130E 6350P21A130E 6550P21A130E 6750P41A130E 6150P41A130E

III. 6000 Series With Centrifugal Pump:

6200 Series 1/4 HP Chiller, Centrifugal Pump 6300 Series 1/3 HP Chiller, Centrifugal Pump 6500 Series 1/2 HP Chiller, Centrifugal Pump 6700 Series 3/4 HP Chiller, Centrifugal Pump 6100 Series 1 HP Chiller, Centrifugal Pump
Working Temperature Range -10° to 40° C -10° to 40° C -10° to 40° C -10° to 40° C -10° to 40° C
Temperature Stability ±0.1° C ±0.1° C ±0.1° C ±0.1° C ±0.1° C
Pump Type Centrifugal Centrifugal Centrifugal Centrifugal Centrifugal
Cooling Capacity @ 0°C 300 W (60Hz)/400 W (50Hz) 700 W (60Hz)/600 W (50Hz) 850 W (60Hz)/765 W (50Hz) 975 W (60Hz)/1 075 W (50Hz) 1100 W (60Hz)/1 400 W (50Hz)
Cooling Capacity @ +10°C 700 W (60Hz)/600 W (50Hz) 1000 W (60Hz)/960 W (50Hz) 1250 W (60Hz)/1140 W (50Hz) 1550 W (60Hz)/1600 W (50Hz) 1835 W (60Hz)/2050 W (50Hz)
Cooling Capacity @ +20°C 950 W (60Hz)/800 W (50Hz) 1430 W (60Hz)/1180 W (50Hz) 1800 W (60Hz)/1775 W (50Hz) 2350 W (60Hz)/2250 W (50Hz) 2900 W (60Hz)/2750 W (50Hz)
Maximum Pressure 10.00 psi (60Hz)/9.50 psi (50Hz) 10.00 psi (60Hz)/9.50 psi (50Hz) 10.00 psi (60Hz)/9.50 psi (50Hz) 10.00 psi (60Hz)/9.50 psi (50Hz) 10.00 psi (60Hz)/9.50 psi (50Hz)
Maximum Pressure Flow Rate 4.10 gpm (60Hz)/3.90 gpm (50Hz) 4.10 gpm (60Hz)/3.90 gpm (50Hz) 4.10 gpm (60Hz)/3.90 gpm (50Hz) 4.10 gpm (60Hz)/3.90 gpm (50Hz) 4.10 gpm (60Hz)/3.90 gpm (50Hz)
Electrical Requirements (VAC/Hz/Ph/A) 120/60/1/9.5 (60Hz)/240/50/1/5.6 (50Hz) 120/60/1/10.4 (60Hz)/240/50/1/5.9 (50Hz) 120/60/1/13.5 (60Hz)/240/50/1/7.2 (50Hz) 230/60/1/9.2 (60Hz)/240/50/1/9.2 (50Hz) 230/60/1/9.5 (60Hz)/240/50/1/9.5 (50Hz)
60Hz Part Number 6260M11A110B 6360M11A110B 6560M11A120C 6760M21A130D 6160M21A130D
50Hz Part Number 6250M21A130E 6350M21A130E 6550M21A130E 6750M21A130E 6150M21A130E

Thông tin chi tiết liên hệ:
CÔNG TY TNHH TM RỒNG TIẾN
MS. Mỹ Trinh – 0937.28.5657
Email: mytrinh.rongtien@gmail.com
Skype: trinhnguyen0909
Web: https://thietbirongtien.wordpress.com/
http://maymocthinghiemrongtien.blogspot.com/
Youtube: https://www.youtube.com/watch?v=Rw1SKCjetn4&index=1&list=PLpoiGl7cxwCerR3e7dX6SMtzvBkUsBwf7

Mây thẻ

%d bloggers like this: